Bóng chày tiếng Anh (Baseball)

Giải đáp thắc mắc bóng chày tiếng anh là gì? 

Blog Bóng Đá

Bóng chày là một môn thể thao đòi hỏi tính chiến thuật và sự tinh tế cao. Trong bóng chày tiếng anh được dịch theo nghĩa như thế nào? Các dụng cụ trong bộ môn này được đọc ra sao? Hãy cùng bài viết dưới đây lướt qua các cụm từ tiếng Anh của bộ môn thể thao hấp dẫn này nhé.

Giải thích bóng chày trong tiếng Anh là gì?

Bóng chày tiếng anh được gọi Baseball, đây là một trong những môn thể thao được ưa chuộng nhiều nhất trên thế giới. Bộ môn này được xuất phát từ nước Mỹ trong những năm 1800. Trong một đội bóng sẽ có 9 vị trí cho từng cầu thủ, diễn ra qua 9 hiệp. Nhiệm vụ của các đội phải giành được nhiều điểm và chiến thắng.

Tại Mỹ, bóng chày trở thành trò chơi giải trí quốc gia. Một số quốc gia khác cũng phát triển mạnh về môn thể thao này. Ví dụ như Nhật Bản hay các đất nước thuộc khu vực Đông Á.

Bóng chày tiếng Anh (Baseball)

Bóng chày tiếng Anh (Baseball)

Sân bóng chày  tiếng Anh

Baseball field, phiên âm tiếng Anh được dịch theo nghĩa Việt gọi là sân bóng chày. Ngoài ra, ballpark cũng là một cụm từ chung nghĩa khi được dịch sang. Sân bóng chày được thiết kế theo dạng hình vuông với 4 góc đều nhau. Với chiều dài đối với sân bóng dành cho nam là 27,4  và 18,2m đối với sân thi đấu nữ.

Sân bóng chày tiếng Anh 

Sân bóng chày tiếng Anh 

Xem thêm:

Bóng chày Nhật Bản và tình yêu cháy bỏng với môn thể thao “Vua”

Tổng hợp những sân bóng chày uy tín và hiện đại nhất Hà Nội

Các dụng cụ bóng chày trong tiếng Anh

Gậy đánh bóng

Gậy đánh bóng chày tiếng Anh gọi chung là Baseball Bat. Song tùy vào từng chất liệu khác nhau sẽ có những cách gọi khác nhau. Cụ thể:

– Baseball Bat Wood: Đây là gậy đánh bóng chày được thiết kế từ chất liệu bằng gỗ. 

– Baseball Bat Aluminum: Gậy bóng chày được làm từ chất liệu nhôm.

– Baseball Bat Steel: Loại gậy này được sản xuất từ chất liệu thép

Thông thường các loại gậy bóng chày đều được thiết kế theo chiều to dần ở phía đỉnh gậy. Đường kính bao quanh gậy khoảng 5cm và phần tay cầm sẽ được cố định bằng một chi tiết chắc chắn nhằm tạo thuận lợi cho cầu thủ đánh bóng.

Gậy đánh bóng chày

Gậy đánh bóng chày

Găng tay bóng chày

Một trận thi đấu bóng chày, ngoài gậy đánh bóng thì găng tay cũng là một vật dụng cần thiết. Găng tay bóng chày tiếng Anh có phiên âm là Baseball gloves. Chất liệu làm găng tay thường sử dụng da công nghiệp kết hợp với nhựa PVC để tạo sự dễ chịu khi đeo.

Găng tay bóng chày

Găng tay bóng chày

Quả bóng chày

Cụm từ Baseball Vector trong tiếng Anh được dịch ra chính là quả bóng chày. Màu sắc chủ đạo quả bóng là màu trắng và các đường chỉ màu đỏ. Những đường chỉ may được cố định chắc chắn. Một quả bóng chày sẽ được làm từ chất liệu cao su.

Mũ lưỡi trai đánh bóng

Khi bạn xem một trận đấu bóng chày, bạn sẽ thường thấy một số cầu thủ đội mũ khi thi đấu. Đây được coi là đồng phục trong một đội bóng nhằm tăng tính thẩm mỹ và tạo vẻ tự tin cho đội. Trong tiếng Anh, mũ lưỡi trai đánh bóng được dịch là Baseball Cap. 

Mũ bóng chày trong tiếng Anh

Mũ bóng chày trong tiếng Anh

Một số từ tiếng Anh khác trong bóng chày

– Cầu thủ bóng chày: baseballer

– Người bắt bóng: Catcher

– Người ném bóng: Pitcher

– Cú ném bóng ra ngoài strike zone và không do batter thực hiện: Ball

– Pha bóng đổi quỹ đạo: Breaking ball

– Pha bóng lắc: Fork ball

Một số từ tiếng Anh khác trong bóng chày

Một số từ tiếng Anh khác trong bóng chày

Trên đây là những phiên âm bóng chày tiếng Anh. Hy vọng bạn đã có thêm được nhiều kiến thức hơn về bộ môn này.